Quy chế chuyển đổi số xã/phường (thường ban hành kèm theo Quyết định thành lập Ban chỉ đạo) quy định rõ trách nhiệm, nội dung và lộ trình thực hiện ba trụ cột chính: Chính quyền số, Kinh tế số và Xã hội số, đảm bảo đến năm 2030 hoàn thành đồng bộ, thu hẹp khoảng cách số giữa nông thôn và thành thị.
Đọc ngay nội dung bài viết để nắm các quy chế chuyển đổi số xã phường hiện nay.
Quy chế Chuyển đổi số (CĐS) xã/phường là hệ thống các quy định, nguyên tắc, trách nhiệm và quy trình thực hiện việc ứng dụng công nghệ số vào hoạt động quản lý Nhà nước và phục vụ nhân dân tại cấp cơ sở.
Nếu ví công cuộc chuyển đổi số là một "công trường xây dựng", thì Quy chế chính là "Bản thiết kế kỹ thuật" và "Nội quy công trường". Xác định rõ ai làm việc gì, làm như thế nào trên môi trường mạng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.
Nội dung quy chế thường bao gồm:
- Quy định về tổ chức và vận hành hệ thống số
- Phân công trách nhiệm giữa các bộ phận
- Quy trình quản lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu
- Bảo mật thông tin và an toàn dữ liệu
- Triển khai dịch vụ công trực tuyến
- Ứng dụng công nghệ số trong quản lý hành chính và tương tác với người dân
Đây được xem là nền tảng để các địa phương từng bước xây dựng mô hình chính quyền số đồng bộ và hiệu quả.
Việc ban hành quy chế CĐS không đơn thuần là hoàn thiện thủ tục hành chính, mà là bước đi chiến lược để cụ thể hóa các chủ trương của Chính phủ vào đời sống thực tiễn tại địa phương.
Dưới đây là 3 lý do cốt lõi:
Ở cấp xã, các ban ngành (Tư pháp, Địa chính, Công an, Đoàn thanh niên...) thường có những đặc thù riêng trong quản lý. Nếu không có quy chế chung, việc CĐS sẽ diễn ra rời rạc, gây lãng phí nguồn lực.
Xóa bỏ "ốc đảo dữ liệu": Quy chế giúp các bộ phận chia sẻ dữ liệu liên thông, tránh việc người dân phải nộp cùng một loại giấy tờ cho nhiều phòng ban khác nhau.
Chuẩn hóa cách làm việc: Mọi cán bộ, công chức đều tuân thủ một quy trình xử lý hồ sơ trên môi trường điện tử, giúp việc phối hợp giữa các đoàn thể trở nên nhịp nhàng và minh bạch.

Quy chế CĐS là văn bản quy phạm (hoặc quy định nội bộ) quan trọng, đóng vai trò làm "điểm tựa" pháp lý cho các hoạt động:
Cơ sở chi ngân sách: Để đầu tư mua sắm máy móc, nâng cấp đường truyền internet hay thuê phần mềm, xã/phường cần có quy chế quy định rõ danh mục và mục đích sử dụng ngân sách cho công nghệ thông tin.
Thước đo đánh giá thi đua: Quy chế cụ thể hóa các chỉ số KPI (như tỷ lệ hồ sơ trực tuyến, tốc độ xử lý văn bản số). Đây là căn cứ khách quan để đánh giá năng lực và xếp loại thi đua hàng năm của cán bộ, công chức.
Quản lý hạ tầng số: Xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của người đứng đầu trong việc bảo vệ tài sản số của địa phương.
CĐS đi đôi với rủi ro về an ninh mạng. Quy chế đóng vai trò là "lá chắn" bảo vệ hệ thống:
An toàn thông tin: Quy định rõ việc quản lý tài khoản, mật khẩu hệ thống và quy trình xử lý khi xảy ra sự cố mạng, ngăn chặn virus hoặc mã độc tấn công máy chủ của xã/phường.
Bảo mật dữ liệu dân cư: Dữ liệu về hộ tịch, đất đai, bảo hiểm là những thông tin nhạy cảm. Quy chế giúp xác định ai được quyền truy cập, ai được quyền chỉnh sửa, từ đó bảo vệ quyền riêng tư tuyệt đối cho người dân.
Tăng cường hiệu năng: Khi mọi thứ được quy định rõ ràng, thời gian "chết" do chờ đợi phê duyệt giấy tờ sẽ giảm xuống, năng suất làm việc của bộ máy hành chính được tối ưu hóa đáng kể.
Đây là "trụ cột" quyết định tốc độ hiện đại hóa hành chính tại địa phương:
- Sử dụng hệ thống Quản lý văn bản và Điều hành (VBDH): Quy định bắt buộc 100% văn bản phải được soạn thảo, ký số và luân chuyển hoàn toàn trên môi trường mạng.
- Ứng dụng Chữ ký số: Quy định trách nhiệm quản lý thiết bị ký số cá nhân và tổ chức. Xác định rõ các loại văn bản bắt buộc phải ký số để đảm bảo tính pháp lý.
- Hệ thống báo cáo số: Chuyển đổi các báo cáo định kỳ từ văn bản giấy sang cập nhật số liệu trực tiếp trên hệ thống thông tin báo cáo của tỉnh/thành phố.
Nội dung này quy định cách chính quyền phục vụ người dân qua môi trường số:
- Quy trình tiếp nhận và trả kết quả: Hướng dẫn cán bộ tại bộ phận "Một cửa" cách hỗ trợ người dân nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công.
- Số hóa hồ sơ, kết quả giải quyết thủ tục hành chính: Quy định việc scan và đính kèm các giấy tờ gốc vào hệ thống kho dữ liệu số để người dân không phải nộp lại lần sau.
- Thanh toán trực tuyến: Quy định việc áp dụng thu phí, lệ phí thông qua quét mã QR hoặc chuyển khoản ngân hàng, hạn chế sử dụng tiền mặt tại trụ sở.
Quy chế cần cụ thể hóa vai trò của lực lượng "nòng cốt" tại các thôn, xóm:
- Nhiệm vụ trọng tâm: Hướng dẫn người dân cài đặt VNeID, sổ sức khỏe điện tử, tạo tài khoản dịch vụ công và kỹ năng an toàn trên không gian mạng.
- Chế độ thông tin báo cáo: Cách thức Tổ công nghệ số ghi nhận ý kiến phản hồi của người dân để báo cáo lên Ban chỉ đạo CĐS cấp xã/phường.
- Hỗ trợ hộ kinh doanh: Quy định các hoạt động phối hợp để đưa sản phẩm đặc trưng của xã (OCOP) lên các sàn thương mại điện tử.
- Phổ cập kỹ năng số: Tổ chức các buổi tập huấn, tuyên truyền về chuyển đổi số thông qua hệ thống loa truyền thanh và các nhóm Zalo cộng đồng.
Đây là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hệ thống dữ liệu:
- Quản lý tài khoản: Quy định không dùng chung mật khẩu, không chia sẻ tài khoản công vụ cho người không có nhiệm vụ.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Cam kết và quy trình xử lý dữ liệu của người dân, đảm bảo không để lộ lọt thông tin cư dân, đất đai.
- Quản lý hạ tầng: Chế độ bảo trì máy móc, thiết bị mạng và quy định về việc sử dụng Wi-Fi công cộng tại trụ sở UBND.
4.1 Xu hướng Chính quyền số: Từ "quản lý" sang "phục vụ"
Thay vì chỉ dùng máy tính để soạn thảo văn bản, các xã phường hiện nay đang hướng tới:
- Trợ lý ảo AI hành chính: Nhiều địa phương đã bắt đầu triển khai các trợ lý trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ cán bộ soạn thảo báo cáo, phân loại dữ liệu và giải đáp tự động các thủ tục hành chính cho người dân qua chatbot.
- Số hóa không gian địa phương (Digital Twin): Ứng dụng công nghệ thực tế ảo VR, Digital Twin để tạo bản đồ số, tour tham quan ảo tại trụ sở hành chính hoặc các di tích lịch sử, giúp quản lý quy hoạch và quảng bá hình ảnh địa phương một cách trực quan.
- Dữ liệu số thay thế giấy tờ: Chuyển dịch từ lưu trữ dữ liệu sang khai thác dữ liệu. Các hồ sơ hộ tịch, đất đai đang được làm sạch và đồng bộ với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để thực hiện nguyên tắc "Phiếu thông tin một lần" (người dân chỉ cung cấp dữ liệu một lần duy nhất).
4.2. Xu hướng Kinh tế số
- Sàn thương mại điện tử cho nông sản (OCOP): Các xã phường đẩy mạnh hỗ trợ nông dân đưa sản phẩm lên các sàn như Postmart, Voso hoặc các mạng xã hội.
- Truy xuất nguồn gốc bằng QR Code: Ứng dụng IoT và công nghệ số để dán tem truy xuất nguồn gốc, giúp tăng giá trị nông sản và minh bạch hóa quy trình sản xuất của các hợp tác xã.
- Phổ cập thanh toán không tiền mặt: Xây dựng các "tuyến phố không dùng tiền mặt" hoặc "chợ 4.0", nơi mọi giao dịch từ mua mớ rau đến đóng tiền điện đều qua QR Code hoặc ví điện tử.
4.3. Xu hướng Xã hội số: Lấy người dân làm trung tâm
- Tổ Công nghệ số cộng đồng là "cánh tay nối dài": Đây là lực lượng nòng cốt đi từng ngõ để hướng dẫn bà con sử dụng app VNeID, thanh toán trực tuyến và kỹ năng an toàn mạng.
- Y tế và Giáo dục số: Triển khai Sổ sức khỏe điện tử và các nền tảng học tập trực tuyến ngay tại cơ sở, giúp thu hẹp khoảng cách dịch vụ giữa thành thị và nông thôn.
- Mô hình "Làng thông minh": Tích hợp camera an ninh AI, hệ thống loa truyền thanh số (có thể điều khiển qua ứng dụng) và trạm Wi-Fi miễn phí tại các nhà văn hóa.
- Nhiều địa phương hiện đã bắt đầu triển khai bản đồ số và GIS quản lý địa bàn, trung tâm điều hành thông minh IOC, cổng thông tin số hóa địa phương, công nghệ VR360 hỗ trợ quảng bá địa phương và du lịch cộng đồng.
Trong giai đoạn hiện nay, việc xây dựng quy chế chuyển đổi số xã phường không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu cần thiết đối với quá trình hiện đại hóa quản lý nhà nước tại địa phương. Một quy chế rõ ràng, đồng bộ sẽ giúp các xã, phường triển khai chuyển đổi số hiệu quả hơn, tạo nền tảng cho chính quyền số, kinh tế số và xã hội số trong tương lai.